noesisnoesis
Nhân cáchBằng chứng trung bình

Tự Giám Sát

Snyder, M. · 1974

Còn được gọi là: Snyder Self-Monitoring

Tự giám sát là sự khác biệt cá nhân trong mức độ mà con người quan sát và điều chỉnh hành vi biểu cảm của mình để phù hợp với tình huống xã hội. Người có mức tự giám sát cao coi bối cảnh xã hội là kim chỉ nam cho hành vi, có kỹ năng đọc hiểu những gì mà tình huống đòi hỏi, và thay đổi cách thể hiện bản thân của họ cho phù hợp. Người có mức tự giám sát thấp coi thái độ và khuynh hướng của chính mình là kim chỉ nam, và thể hiện bản thân một cách nhất quán trong các tình huống ngay cả khi sự nhất quán đó phải trả giá về mặt xã hội. Dự đoán trung tâm của cấu trúc này là một hiệu ứng điều tiết: thái độ dự đoán hành vi tốt hơn ở những người có mức tự giám sát thấp, tình huống dự đoán hành vi tốt hơn ở những người có mức tự giám sát cao.

Lý thuyết về sự khác biệt cá nhân trong mức độ mà con người giám sát và kiểm soát cách thể hiện bản thân cũng như hành vi biểu cảm của mình trong các tình huống xã hội. Người có mức tự giám sát cao điều chỉnh hành vi của họ theo các tín hiệu tình huống; người có mức tự giám sát thấp hành xử nhất quán với thái độ nội tâm của họ.

Nguồn:
Snyder, M. (1974). Self-monitoring of expressive behavior. Journal of Personality and Social Psychology, 30(4), 526-537.
Đo lường nó

Làm một bài trắc nghiệm được xác thực dựa trên lý thuyết này

Đọc về một cấu trúc cho bạn biết nó là gì. Một công cụ đo được xác thực cho bạn biết bạn đang ở đâu trên đó. Làm miễn phí, có kết quả trong vài phút.

Bằng chứng tổng quan

Minh chứng thực nghiệm
Bằng chứng trung bình
Khả năng tái lập
Đã được tái lập một phần
Đa văn hóa
Đặc thù theo văn hóa
Các phân tích tổng hợp
6 mục
Các lĩnh vực nghiên cứuTâm lý học xã hộiNhân cáchTâm lý học tổ chứcNghiên cứu truyền thông

Những đánh giá này tóm tắt tài liệu nghiên cứu đã công bố về lý thuyết, không phải chất lượng của bất kỳ bài trắc nghiệm cụ thể nào dựa trên lý thuyết đó. Đây là các nhận định biên tập dựa trên các nguồn được liệt kê dưới đây, và có thể thay đổi khi có thêm bằng chứng mới.

Bối Cảnh Lịch Sử

Snyder đề xuất khái niệm này vào năm 1974 trong cuộc tranh luận giữa con người và tình huống, khi lời phê phán của Mischel đã đặt ra nghi ngờ về việc liệu các đặc điểm có thực sự dự đoán được hành vi hay không. Tự giám sát một phần là một câu trả lời cho điều đó: các đặc điểm dự đoán hành vi ở một số người tốt hơn ở những người khác. Thang đo gốc gồm 25 câu hỏi đúng-sai sau đó được chứng minh là đa nhân tố chứ không phải đơn chiều, và Lennox và Wolfe đã công bố một thang đo sửa đổi vào năm 1984. Gangestad và Snyder đã bảo vệ thang đo gốc vào năm 1985 và một lần nữa trong một bài tổng quan năm 2000, lập luận rằng thang đo này đo lường một lớp tiềm ẩn (latent class) chứ không phải một đặc điểm liên tục, một tuyên bố vẫn là quan điểm thiểu số.

Cấu trúc

Tự giám sát

The tendency to monitor and control one's expressive behavior and self-presentation in social situations (Snyder, 1974).

Công cụ

  • Thang đo Tự giám sát IPIP(IPIP-SM)Goldberg, L. R. (IPIP), measuring constructs of Snyder, M.1999

Các bài trắc nghiệm được xây dựng dựa trên lý thuyết này

Ứng Dụng Thực Tiễn

Trong nghiên cứu về tổ chức, tự giám sát dự đoán sự nổi lên vào các vai trò lãnh đạo, các vị trí kết nối liên nhóm và vai trò môi giới mạng lưới, vì những người có mức tự giám sát cao di chuyển linh hoạt hơn giữa các nhóm. Trong công việc bán hàng, đàm phán và tiếp xúc khách hàng, nó dự đoán khả năng thích ứng. Đối với việc tự nhận thức bản thân, cách đọc hữu ích là sự đánh đổi chứ không phải một thứ hạng tốt hơn hay kém hơn: mức tự giám sát cao mang lại hiệu quả xã hội với một cái giá nhất định về cảm giác chân thực và chiều sâu của mối quan hệ; mức tự giám sát thấp mang lại sự nhất quán với một cái giá nhất định về sự phù hợp với tình huống.

Cách Đo Lường

Được đo bằng các câu hỏi tự báo cáo (bản gốc 25 câu hỏi hoặc bản sửa đổi 18 câu hỏi); với bằng chứng về cấu trúc nhân tố, việc đọc kết quả ở cấp độ thang đo con có cơ sở vững chắc hơn so với một điểm tổng duy nhất.

Phê Bình & Hạn Chế

Cấu trúc nhân tố là vấn đề tồn tại lâu dài: thang đo gốc luôn cho ra ít nhất ba nhân tố (khả năng diễn xuất, hướng ngoại, định hướng theo người khác) có các mối tương quan khác nhau, vì vậy một điểm số tổng duy nhất gộp chung các cấu trúc hoạt động khác nhau. Tuyên bố về lớp tiềm ẩn có rất ít bằng chứng độc lập ủng hộ. Cấu trúc này cũng mang một giả định văn hóa, rằng việc điều chỉnh bản thân theo tình huống là một sự khác biệt cá nhân đặc trưng, điều này khó áp dụng cho các nền văn hóa nơi việc điều chỉnh theo bối cảnh là chuẩn mực chung chứ không phải là một khuynh hướng cá nhân, và việc kiểm chứng liên văn hóa vì thế còn yếu.

Ấn Phẩm Tiêu Biểu

Lý Thuyết Liên Quan

Tự Giám Sát, định nghĩa, bằng chứng và cách đo lường | NOESIS