Lý thuyết Nhạy cảm với Củng cố
Gray, J. A. · 1970
Còn được gọi là: RST · BIS/BAS · Gray's Theory
Thuyết Nhạy cảm với Củng cố đặt nhân cách trên cơ sở sự nhạy cảm khác biệt của các hệ thống não bộ phản ứng với phần thưởng và hình phạt. Hệ thống Tiếp cận Hành vi phản ứng với các tín hiệu về phần thưởng và thúc đẩy sự tiếp cận, tính bốc đồng và sự kỳ vọng tích cực; Hệ thống Ức chế Hành vi phản ứng với xung đột giữa các mục tiêu cạnh tranh nhau và tạo ra lo âu, đánh giá rủi ro và sự gián đoạn hành vi; Hệ thống Chiến đấu-Bỏ chạy-Đóng băng phản ứng với các kích thích gây khó chịu không điều kiện và tạo ra sợ hãi cùng hành động phòng vệ. Sự khác biệt cá nhân trong độ phản ứng của các hệ thống này được đề xuất là nền tảng sinh học của đặc điểm lo âu và tính bốc đồng.
Lý thuyết thần kinh sinh học đặt ra hai hệ thống động lực cơ bản: Hệ thống Ức chế Hành vi (BIS), nhạy cảm với các tín hiệu trừng phạt và mới lạ, tạo ra sự lo âu, và Hệ thống Kích hoạt Hành vi (BAS), nhạy cảm với các tín hiệu phần thưởng, tạo ra động lực tiếp cận, với BAS được chia nhỏ hơn thành Động lực, Tìm kiếm Vui thú, và Đáp ứng Phần thưởng.
- Nguồn:
- Gray, J. A. (1970). The psychophysiological basis of introversion-extraversion. Behaviour Research and Therapy, 8(3), 249-266.
Làm một bài trắc nghiệm được xác thực dựa trên lý thuyết này
Đọc về một cấu trúc cho bạn biết nó là gì. Một công cụ đo được xác thực cho bạn biết bạn đang ở đâu trên đó. Làm miễn phí, có kết quả trong vài phút.
Bằng chứng tổng quan
- Minh chứng thực nghiệm
- Bằng chứng trung bình
- Khả năng tái lập
- Đã được tái lập một phần
- Đa văn hóa
- Phần lớn phổ quát
- Các phân tích tổng hợp
- 8 mục
Những đánh giá này tóm tắt tài liệu nghiên cứu đã công bố về lý thuyết, không phải chất lượng của bất kỳ bài trắc nghiệm cụ thể nào dựa trên lý thuyết đó. Đây là các nhận định biên tập dựa trên các nguồn được liệt kê dưới đây, và có thể thay đổi khi có thêm bằng chứng mới.
Bối Cảnh Lịch Sử
Gray đề xuất lý thuyết này vào năm 1970 như một giải pháp thay thế có cơ sở sinh học cho mô hình dựa trên sự kích hoạt của Eysenck, xoay các trục hướng ngoại và loạn thần kinh của Eysenck để phù hợp với những gì ông cho là các hệ thống thần kinh thực sự. Công thức ban đầu mô tả BIS như phản ứng với các tín hiệu trừng phạt có điều kiện. Bản sửa đổi đáng kể năm 2000 của Gray và McNaughton đã gán lại BIS cho việc phát hiện xung đột mục tiêu ở bất kỳ dạng nào và tách biệt nỗi sợ (FFFS) khỏi lo âu (BIS), một sự phân biệt có ý nghĩa lâm sàng trực tiếp. Việc đo lường đã tụt hậu đáng kể so với lý thuyết: các thang đo BIS/BAS năm 1994 của Carver và White, được sử dụng rộng rãi, có trước bản sửa đổi và vận hành hóa mô hình ban đầu.
Cấu trúc
Sự Kìm Nén Hành Vi (BIS)
Sensitivity to punishment, novelty, and threat cues producing anxiety and behavioral inhibition (Gray, 1970).
BAS Tìm Kiếm Niềm Vui
Impulsive approach toward novel and exciting stimuli — desire for new experiences and spontaneity (Carver & White, 1994).
Động lực BAS
Persistent pursuit of desired goals — motivation to succeed, lead, and excel (Carver & White, 1994).
Đáp ứng phần thưởng của hệ thống BAS
Positive emotional responses to reward cues — excitement, enthusiasm, and positive anticipation (Carver & White, 1994).
Công cụ
- Các Thang Đo BIS/BAS IPIP(IPIP-BIS/BAS)Goldberg, L. R. (IPIP), measuring constructs of Gray, J. A. and Carver, C. S. & White, T. L.1999
Các bài trắc nghiệm được xây dựng dựa trên lý thuyết này
Ứng Dụng Thực Tiễn
Lý thuyết này là nền tảng cho sự phân biệt lâm sàng giữa các rối loạn dựa trên nỗi sợ và dựa trên lo âu, đồng thời dự đoán phản ứng khác biệt đối với các loại thuốc chống lo âu, vốn làm giảm lo âu do BIS trung gian mà không ảnh hưởng nhiều đến nỗi sợ do FFFS trung gian. Độ nhạy cảm BAS cao có liên quan đến việc sử dụng chất kích thích, nguy cơ hưng cảm và tính bốc đồng do phần thưởng thúc đẩy; độ nhạy cảm BIS cao liên quan đến các rối loạn lo âu và sự ức chế hành vi. Xét về mặt tự nhận thức, lý thuyết này tách biệt hai trải nghiệm mà ngôn ngữ thông thường gộp chung: bị chững lại bởi xung đột về việc nên làm gì, và bị hoảng sợ bởi một điều cụ thể.
Cách Đo Lường
Được đo bằng các thang đo Likert tự báo cáo cho ra điểm số BIS và BAS riêng biệt (với BAS thường được chia thành động lực, tìm kiếm niềm vui và độ nhạy với phần thưởng); FFFS chỉ được tách riêng trong các công cụ đo sau năm 2000.
Phê Bình & Hạn Chế
Khoảng cách giữa lý thuyết và phép đo là vấn đề trung tâm: gần như tất cả dữ liệu đã công bố đều sử dụng các thang đo được xây dựng cho mô hình năm 1970, vốn đã bị thay thế bởi bản sửa đổi năm 2000, vì vậy phần lớn cơ sở bằng chứng đang kiểm tra một công thức đã lỗi thời. Các công cụ sau bản sửa đổi như RST-PQ mới hơn và chưa được chuẩn hóa tốt bằng. BAS luôn nhất quán thể hiện tính đa nhân tố hơn là đơn nhất. Các nỗ lực ánh xạ các hệ thống này vào mạch thần kinh cụ thể đã cho ra kết quả không nhất quán, và việc định vị BIS ở vùng vách hải mã kém chắc chắn hơn so với những gì các mô tả ban đầu ngụ ý.
Ấn Phẩm Tiêu Biểu
- Gray, J. A.. (1970). The psychophysiological basis of introversion-extraversion. 10.1016/0005-7967(70)90069-0
- Gray, J. A. & McNaughton, N.. (2000). The Neuropsychology of Anxiety, 2nd edition.
- Carver, C. S. & White, T. L.. (1994). Behavioral inhibition, behavioral activation, and affective responses to impending reward and punishment: The BIS/BAS scales. 10.1037/0022-3514.67.2.319