Thuyết Tự quyết
Deci, E. L. & Ryan, R. M. · 1985
Còn được gọi là: SDT
Thuyết Tự quyết đặt ra ba nhu cầu tâm lý bẩm sinh: quyền tự chủ, năng lực và sự gắn kết, mà sự thỏa mãn của chúng là thiết yếu cho động lực nội tại, hoạt động chức năng tối ưu và sự an lạc. Lý thuyết phân biệt giữa các hình thức động lực tự chủ và bị kiểm soát trên một chuỗi liên tục từ vô động lực qua điều chỉnh bên ngoài đến động lực nội tại. SDT đã được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực giáo dục, chăm sóc sức khỏe, nơi làm việc và thể thao, với bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ ủng hộ tính phổ quát của các nhu cầu tâm lý cơ bản.
Lý thuyết về động lực xoay quanh các nhu cầu về quyền tự chủ, năng lực và sự gắn kết như những động lực thúc đẩy động lực nội tại và sự an lạc.
- Nguồn:
- Deci, E. L., & Ryan, R. M. (1985). Intrinsic Motivation and Self-Determination in Human Behavior.
Làm một bài trắc nghiệm được xác thực dựa trên lý thuyết này
Đọc về một cấu trúc cho bạn biết nó là gì. Một công cụ đo được xác thực cho bạn biết bạn đang ở đâu trên đó. Làm miễn phí, có kết quả trong vài phút.
Bằng chứng tổng quan
- Minh chứng thực nghiệm
- Bằng chứng mạnh
- Khả năng tái lập
- Đã được tái lập tốt
- Đa văn hóa
- Phần lớn phổ quát
- Các phân tích tổng hợp
- 60 mục
Những đánh giá này tóm tắt tài liệu nghiên cứu đã công bố về lý thuyết, không phải chất lượng của bất kỳ bài trắc nghiệm cụ thể nào dựa trên lý thuyết đó. Đây là các nhận định biên tập dựa trên các nguồn được liệt kê dưới đây, và có thể thay đổi khi có thêm bằng chứng mới.
Bối Cảnh Lịch Sử
SDT bắt nguồn từ công trình thực nghiệm đầu thập niên 1970 của Edward Deci về cách các phần thưởng bên ngoài có thể làm suy giảm động lực nội tại (hiệu ứng 'biện minh quá mức'), được công bố trong cuốn sách năm 1975 của ông 'Intrinsic Motivation.' Lý thuyết này được trình bày chính thức vào năm 1985 khi Deci và Ryan xuất bản 'Intrinsic Motivation and Self-Determination in Human Behavior,' tích hợp thuyết đánh giá nhận thức với một khung khái niệm biện chứng cơ thể rộng hơn. Kể từ đó, lý thuyết này đã mở rộng thành sáu lý thuyết thành phần đề cập đến các khía cạnh khác nhau của động lực và sự phát triển nhân cách.
Cấu trúc
Động lực Nội tại để Hiểu biết
Engaging in an activity for the pleasure and satisfaction of learning, exploring and understanding something new (Vallerand et al., 1992, on Deci & Ryan's self-determination theory). The most autonomous end of the continuum: the activity pays for itself while it happens, and needs no outcome to justify it.
Động Lực Nội Tại Hướng Đến Thành Tựu
Engaging in an activity for the satisfaction of surpassing oneself and creating or accomplishing something (Vallerand et al., 1992). The fuel is progress that can be felt: the distance between what a person could do before and what they can do now, rather than any reward attached to it.
Động Lực Nội Tại Để Trải Nghiệm Kích Thích
Engaging in an activity for the sensations it produces: absorption, excitement, the pull of material that carries a person along (Vallerand et al., 1992). The most state-dependent of the three intrinsic motivations, and usually the first to fade under exhaustion.
Điều Chỉnh Theo Bản Sắc
Acting because the activity serves goals the person personally endorses, even when the activity itself is not enjoyable (Vallerand et al., 1992). Extrinsic by definition — the reason lies in an outcome — yet self-determination theory treats it as the most sustainable of the extrinsic regulations, because the reason is the person's own.
Điều Chỉnh Nội Nhập
Acting under pressure that has moved indoors: guilt, shame, self-worth and the need to prove something to oneself (Vallerand et al., 1992). Genuinely motivating and genuinely costly, it can produce years of effort alongside a persistent sense that none of it was enough.
Điều Chỉnh Bên Ngoài
Acting for consequences that come from outside: pay, credentials, requirements, the expectations of others (Vallerand et al., 1992). The least autonomous of the regulations and the most fragile — it stops when the reward does — which says nothing against it, since it carries most of the world's obligations.
Vô động lực
The absence of any intention to act: the person no longer sees a connection between what they do and what it returns (Vallerand et al., 1992). A construct of its own on the self-determination continuum, not the reverse of the six motivations, and read inverted from them — a high score is a signal worth respecting, not a trait to develop.
Công cụ
- Thang đo NOESIS về Động Lực Học Tập (Learning Motivation Scale)NOESIS2026
Các bài trắc nghiệm được xây dựng dựa trên lý thuyết này
Ứng Dụng Thực Tiễn
SDT được áp dụng rộng rãi trong giáo dục để thiết kế các môi trường giảng dạy hỗ trợ quyền tự chủ nhằm nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của học sinh. Trong chăm sóc sức khỏe, các can thiệp dựa trên SDT thúc đẩy sự thay đổi hành vi sức khỏe bền vững bằng cách nuôi dưỡng động lực tự chủ đối với việc tập thể dục, chế độ ăn uống và tuân thủ dùng thuốc. Trong các tổ chức, SDT định hướng các thực hành quản lý hỗ trợ quyền tự chủ và năng lực của nhân viên, cải thiện sự hài lòng trong công việc, hiệu suất làm việc và giảm tỷ lệ nghỉ việc.
Cách Đo Lường
Nghiên cứu về SDT sử dụng nhiều phương pháp đa dạng bao gồm can thiệp thực nghiệm về hỗ trợ quyền tự chủ, nghiên cứu theo chiều dọc, phương pháp lấy mẫu trải nghiệm và khảo sát xuyên văn hóa. Thang đo Sự Thỏa mãn và Thất vọng Nhu cầu Tâm lý Cơ bản (BPNSFS) và Bảng câu hỏi Môi trường Học tập là một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi nhất.
Phê Bình & Hạn Chế
Lời phê phán dai dẳng nhất liên quan đến tính phổ quát văn hóa, khi một số nhà nghiên cứu cho rằng việc SDT nhấn mạnh vào quyền tự chủ phản ánh chủ nghĩa cá nhân của phương Tây và có thể không áp dụng như nhau trong các nền văn hóa tập thể, nơi sự phụ thuộc lẫn nhau được coi trọng hơn tính độc lập. Các nhà phê bình cũng chỉ ra rằng tính bao quát của lý thuyết trên sáu lý thuyết thành phần khiến nó khó bị bác bỏ, và sự phân biệt giữa quyền tự chủ như sự tán thành có chủ ý so với tính độc lập vẫn còn là một thách thức về mặt khái niệm. Một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi liệu ba nhu cầu cơ bản có thực sự mang tính phổ quát và đầy đủ hay không, hay liệu cần bổ sung thêm các nhu cầu khác (chẳng hạn như sự an toàn hoặc lòng tự trọng).
Ấn Phẩm Tiêu Biểu
- Deci, E. L. & Ryan, R. M.. (1985). Intrinsic Motivation and Self-Determination in Human Behavior. 10.1007/978-1-4899-2271-7
- Ryan, R. M. & Deci, E. L.. (2000). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. 10.1037/0003-066X.55.1.68
- Deci, E. L. & Ryan, R. M.. (2000). The 'what' and 'why' of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. 10.1207/S15327965PLI1104_01
- Gagne, M. & Deci, E. L.. (2005). Self-determination theory and work motivation. 10.1002/job.322
- Ryan, R. M. & Deci, E. L.. (2017). Self-Determination Theory: Basic Psychological Needs in Motivation, Development, and Wellness.